karpatisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc dãy Carpathia
Phát âm (IPA): [kaʁˈpaːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | karpatischer | karpatische |
| Akkusativ | karpatischen | karpatische |
| Dativ | karpatischem | karpatischen |
| Genitiv | karpatischen | karpatischer |
Ví dụ
- Es wird dargestellt, wie weit und in welcher Form die karpatischen Einflüsse in den einzelnen Ostalpen-Zonen gegen Westen reichen. — Vấn đề được trình bày là ảnh hưởng của vùng Karpat vươn xa về phía tây đến mức nào và dưới hình thức nào trong từng khu vực phía Đông dãy Alps.