Karobe
Nghĩa tiếng Việt: quả carob
Phát âm (IPA): [kaˈʁoːbə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Karobe
Số nhiều: die Karoben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Karobe | Karoben |
| Akkusativ | Karobe | Karoben |
| Dativ | Karobe | Karoben |
| Genitiv | Karobe | Karoben |
Ví dụ
- Die länglichen, braunschwarzen, bohnenähnlichen Karoben des Johannisbrotbaumes waren nicht unbedingt nach meinem Geschmack, die dunkelblauen Beeren kannte ich dagegen nicht. — Những quả đậu dài, nâu đen, giống hạt đậu của cây Johannisbrotbaum không hẳn hợp khẩu vị tôi, còn những quả mọng xanh đậm thì tôi lại không biết.
Nghĩa khác
- Frucht des Johannisbrotbaums