karikativ
Nghĩa tiếng Việt: có tính châm biếm
Phát âm (IPA): [kaʁikaˈtiːf]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | karikativer | karikative |
| Akkusativ | karikativen | karikative |
| Dativ | karikativem | karikativen |
| Genitiv | karikativen | karikativer |
Ví dụ
- „Eine karikierende oder karikative Darstellung findet sich in Karikaturen – Zeichnungen, die den Alltag oder die Politik übertrieben, verzerrt darstellen und ins Komische, Lächerliche ziehen.“ — Cách thể hiện mang tính châm biếm thường thấy trong các bức tranh biếm họa – những bức vẽ phóng đại, bóp méo đời sống thường nhật hoặc chính trị và biến chúng thành trò cười, lố bịch.