Karbinol
Nghĩa tiếng Việt: rượu cacbinol
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Karbinol
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Karbinol | |
| Akkusativ | Karbinol | |
| Dativ | Karbinol | |
| Genitiv | Karbinol |
Ví dụ
- Da man den Methylalkohol (CH –OH) auch als Karbinol bezeichnet, so kann man die anderen Alkohole von ihm ableiten. — Vì ancol metylic (CH3-OH) còn được gọi là cacbinol, nên người ta có thể suy ra các ancol khác từ nó.
Nghĩa khác
- Methanol