Karbidlicht
Nghĩa tiếng Việt: đèn đất đèn; đèn cacbua
Phát âm (IPA): [kaʁˈbiːtˌlɪçt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Karbidlicht
Số nhiều: die Karbidlichter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Karbidlicht | Karbidlichter |
| Akkusativ | Karbidlicht | Karbidlichter |
| Dativ | Karbidlichtern | |
| Genitiv | Karbidlichter |
Ví dụ
- „Elisabeth hob ihr Glas gegen das Karbidlicht von draußen, das im Fenster zuckte.“ — „Elisabeth nâng ly hướng về phía ánh đèn đất đèn bập bùng ngoài cửa sổ.“