Karawanenroute
Nghĩa tiếng Việt: tuyến đường đoàn thương buôn
Phát âm (IPA): [kaʁaˈvaːnənˌʁuːtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Karawanenroute
Số nhiều: die Karawanenrouten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Karawanenroute | Karawanenrouten |
| Akkusativ | Karawanenroute | Karawanenrouten |
| Dativ | Karawanenroute | Karawanenrouten |
| Genitiv | Karawanenroute | Karawanenrouten |
Ví dụ
- „Auf der viel genutzten Karawanenroute durch die Sahara kommen sie gut voran.“ — „Họ tiến triển thuận lợi trên tuyến đường đoàn buôn tấp nập xuyên qua sa mạc Sahara.“
- „Um die gesamte Karawanenroute von etwa eintausendvierhundert Kilometern bewältigen zu können, waren die Händler auf Stützpunkte, auf Karawansereien, angewiesen, um dort rasten und Verpflegung aufnehmen zu können.“ — „Để có thể vượt qua toàn bộ tuyến đường đoàn buôn dài khoảng 1.400 km, các thương nhân phải phụ thuộc vào các trạm dừng chân, các quán trọ cho đoàn buôn, để nghỉ ngơi và tiếp tế lương thực.“