karamellisierend
Nghĩa tiếng Việt: đang thắng đường
Phát âm (IPA): [kaʁamɛliˈziːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der karamellisierend riechende Zucker füllte die ganze Küche. — Mùi đường đang thắng caramen tỏa khắp căn bếp.
Nghĩa khác
- đang thắng caramel
- đang thắng đường hóa
- kẹo hóa
- caramel hóa
- đường caramel