Karamelle
Nghĩa tiếng Việt: kẹo caramen
Phát âm (IPA): [kaʁaˈmɛlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Karamelle
Số nhiều: die Karamellen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Karamelle | Karamellen |
| Akkusativ | Karamelle | Karamellen |
| Dativ | Karamelle | Karamellen |
| Genitiv | Karamelle | Karamellen |
Ví dụ
- „Exklusive Läden liegen auf engstem Raum beisammen, und an allen Ecken duftet es nach gerösteten Kastanien und Karamellen. — „Các cửa hàng cao cấp nằm san sát nhau trong một không gian hẹp, và khắp các góc phố đều thơm nức mùi hạt dẻ nướng cùng kẹo caramel.“