Karakalpakisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Karakalpak
Phát âm (IPA): [kaʁakalˈpaːkɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Karakalpakisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Karakalpakisch | |
| Akkusativ | (das) Karakalpakisch | |
| Dativ | (dem) Karakalpakisch | |
| Genitiv | (des) Karakalpakisch |
Ví dụ
- Eigenständige Schriftsprache wurde Karakalpakisch erst 1924, als zur Schreibung ein modifiziertes arabisches Alphabet eingeführt wurde. — Tiếng Karakalpak chỉ trở thành một ngôn ngữ viết độc lập vào năm 1924, khi một bảng chữ cái Ả Rập đã được sửa đổi được đưa vào sử dụng.
- Es entgeht in diesem Zusammenhang den Befürwortern eines gemeinsamen Lateinalphabets nicht, daß die kyrillische Schrift als Instrument einer ‚divide et impera‘-Politik die Unterschiede von nahe verwandten Sprachen wie Karakalpakisch, Nogaisch und Kirgisisch unterstrichen hat. — Trong bối cảnh này, những người ủng hộ một bảng chữ cái Latinh chung không thể không nhận ra rằng chữ Kirin, như một công cụ của chính sách „divide et impera“, đã nhấn mạnh những khác biệt giữa các ngôn ngữ có quan hệ gần gũi như Karakalpakisch, Nogaisch và Kirgisisch.
- Erstaunlich ist die Unterrepräsentation des Azeri, auch daß das kleine Karakalpakisch weit besser dasteht als das Kasachische. — Điều đáng ngạc nhiên là tiếng Azeri bị đại diện quá ít, và cả tiếng Karakalpak nhỏ bé cũng có vị thế tốt hơn nhiều so với tiếng Kazakh.
Nghĩa khác
- in Karakalpakistan (im Westen Usbekistans) gesprochene Sprache