Karakalfell
Nghĩa tiếng Việt: da mèo caracal
Phát âm (IPA): [ˈkaʁakalˌfɛl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Karakalfell
Số nhiều: die Karakalfelle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Karakalfell | Karakalfelle |
| Akkusativ | Karakalfell | Karakalfelle |
| Dativ | Karakalfell | Karakalfellen |
| Genitiv | Karakalfelles | Karakalfelle |
Ví dụ
- Auf dem internationalen Pelzmarkt werden Karakalfelle jedoch nicht hoch bezahlt und der Pelztierhandel stellt deswegen keine spezifische Gefährdung dieser Katzenart dar. — Trên thị trường lông thú quốc tế, da caracal không được trả giá cao, vì vậy việc buôn bán thú lấy lông không tạo ra mối đe dọa đặc thù nào đối với loài mèo này.
- Er trägt Hemd und Hose von europäischem Schnitt und die Mütze aus Karakalfell, die bei wohlhabenden Afghanen den Turban abgelöst hat. — Anh ta mặc áo sơ mi và quần kiểu châu Âu cùng chiếc mũ bằng da caracal, thứ đã thay thế khăn xếp ở những người Afghanistan giàu có.
- Was aus den von ihm beschriebenen Karakalfellen geworden ist, bleibt fraglich. — Những tấm da caracal mà ông ấy mô tả rồi cuối cùng ra sao vẫn còn là điều chưa rõ.
Nghĩa khác
- (abgezogenes) Fell eines Karakals