kaputtmachend
Nghĩa tiếng Việt: phá hoại
Phát âm (IPA): [kaˈpʊtˌmaxn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der ständige Streit hatte eine kaputtmachende Wirkung auf die Beziehung. — Các cuộc cãi vã liên miên có tác động tàn phá lên mối quan hệ.
Nghĩa khác
- làm hỏng
- tàn phá
- hỏng
- vỡ
- bể