kaptivierend
Nghĩa tiếng Việt: quyến rũ
Phát âm (IPA): [kaptiˈviːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Redner hielt einen äußerst kaptivierenden Vortrag über moderne Kunst. — Người diễn giả đã có một bài thuyết trình vô cùng lôi cuốn về nghệ thuật hiện đại.
Nghĩa khác
- hấp dẫn
- lôi cuốn
- say đắm
- thu hút