kapitelte ab
Nghĩa tiếng Việt: chia thành các chương
Phát âm (IPA): [kaˌpɪtl̩tə ˈap]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Chef kapitelte den unpünktlichen Mitarbeiter vor versammelter Mannschaft ab. — Sếp đã khiển trách nhân viên đi trễ trước mặt toàn thể đội ngũ.
Nghĩa khác
- phân chia
- chia đoạn
- chia thành chương
- phân thành chương
- chia thành các phần