kapitalkräftig
Nghĩa tiếng Việt: dồi dào vốn; có vốn mạnh
Phát âm (IPA): [kapiˈtaːlˌkʁɛftɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kapitalkräftiger | kapitalkräftige |
| Akkusativ | kapitalkräftigen | kapitalkräftige |
| Dativ | kapitalkräftigem | kapitalkräftigen |
| Genitiv | kapitalkräftigen | kapitalkräftiger |
Ví dụ
- „Dank [einem] kapitalkräftigen Sponsor gelang dem 1922 gegründeten Traditionsverein [Grodzisk] in Windeseile der Durchmarsch von der Kreisklasse in die erste Liga.“ — Nhờ [một] nhà tài trợ hùng mạnh về tài chính, câu lạc bộ truyền thống được thành lập năm 1922 [Grodzisk] đã nhanh chóng thăng hạng một mạch từ giải phong trào lên giải hạng nhất.
- „Vor dem amerikanischen Bürgerkrieg hatten kapitalkräftige Finanziers in den USA begonnen, das natürliche Monopol der Eisenbahnen auszunutzen, um Industrien … zu übernehmen und in diesen ebenfalls Monopole aufzubauen.“ — Trước cuộc Nội chiến Hoa Kỳ, các nhà tài chính hùng mạnh về vốn ở Mỹ đã bắt đầu lợi dụng thế độc quyền tự nhiên của ngành đường sắt để thâu tóm các ngành công nghiệp… và cũng thiết lập độc quyền trong những ngành đó.
- „Zusammen mit Vertretern anderer Finanzhäuser und kapitalkräftiger Investoren gründete sie im Jahr 2004 die Enhanced Analytics Initiative (EAI).“ — Cùng với đại diện của các tổ chức tài chính khác và các nhà đầu tư dồi dào vốn, bà đã thành lập Sáng kiến Phân tích Nâng cao (EAI) vào năm 2004.