Kapernsauce
Nghĩa tiếng Việt: sốt nụ bạch hoa
Phát âm (IPA): [ˈkaːpɐnˌzoːsə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kapernsauce
Số nhiều: die Kapernsaucen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kapernsauce | Kapernsaucen |
| Akkusativ | Kapernsauce | Kapernsaucen |
| Dativ | Kapernsauce | Kapernsaucen |
| Genitiv | Kapernsauce | Kapernsaucen |
Ví dụ
- „Hepatitis schmeckt wie Kalbfleisch mit Kapernsauce.“ — “Bệnh viêm gan có vị như thịt bê sốt bạch hoa.”