Kapellentür
Nghĩa tiếng Việt: cửa nhà nguyện
Phát âm (IPA): [kaˈpɛlənˌtyːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kapellentür
Số nhiều: die Kapellentüren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kapellentür | Kapellentüren |
| Akkusativ | Kapellentür | Kapellentüren |
| Dativ | Kapellentür | Kapellentüren |
| Genitiv | Kapellentür | Kapellentüren |
Ví dụ
- „Wenn man aus der Kapellentür hinausschaut, sieht man in die Sankt-Helena-Straße.“ — „Khi nhìn từ cửa nhà nguyện ra ngoài, người ta sẽ thấy đường Sankt-Helena.“
- „Inzwischen hat er das Amt zwar abgegeben, aber für uns öffnete er noch einmal höchstpersönlich die Kapellentür.“ — „Dù hiện nay đã thôi giữ chức vụ, nhưng ông ấy vẫn đích thân mở cửa nhà nguyện cho chúng tôi một lần nữa.“
- „Bei Andachten gewährt die weit geöffnete Kapellentür den Blick auf die Grotte.“ — „Trong các buổi cầu nguyện, cánh cửa nhà nguyện mở rộng cho phép nhìn vào hang đá.“