Kapellenneubau
Nghĩa tiếng Việt: việc xây mới nhà nguyện
Phát âm (IPA): [kaˈpɛlənˌnɔɪ̯baʊ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kapellenneubau
Số nhiều: die Kapellenneubauten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kapellenneubau | Kapellenneubauten |
| Akkusativ | Kapellenneubau | Kapellenneubauten |
| Dativ | Kapellenneubau | Kapellenneubauten |
| Genitiv | Kapellenneubauten |
Ví dụ
- „Am 2. Juli 1921 beschließt man, einen Fond für einen späteren Kapellenneubau anzulegen, da die Kapelle feucht, baufällig und zu klein ist.“ — "Vào ngày 2 tháng 7 năm 1921, người ta quyết định lập một quỹ để xây dựng lại nhà nguyện sau này, vì nhà nguyện hiện tại ẩm thấp, xuống cấp và quá nhỏ."
- „Die Grundsteinlegung ihres Kapellenneubaus feiert die Pfarrei St. Franziskus in Crimmitschau am Donnerstag, 19. Juli, um 16 Uhr.“ — "Giáo xứ St. Franziskus ở Crimmitschau sẽ tổ chức lễ đặt viên đá đầu tiên xây dựng nhà nguyện mới vào lúc 16 giờ thứ Năm, ngày 19 tháng 7."
- „Der Kapellenneubau in der Mitte des Communio-Geländes steht kurz vor seiner Fertigstellung, die Einweihung ist für den Gründungsgedenktag der Communio in Christo am Samstag, 28. November vorgesehen.“ — "Công trình xây mới nhà nguyện ở trung tâm khuôn viên Communio sắp hoàn thành, lễ khánh thành dự kiến diễn ra vào ngày kỷ niệm thành lập Communio in Christo, thứ Bảy ngày 28 tháng 11."