Kapellenbauwerk
Nghĩa tiếng Việt: công trình nhà nguyện
Phát âm (IPA): [kaˈpɛlənˌbaʊ̯vɛʁk]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kapellenbauwerk
Số nhiều: die Kapellenbauwerke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kapellenbauwerk | Kapellenbauwerke |
| Akkusativ | Kapellenbauwerk | Kapellenbauwerke |
| Dativ | Kapellenbauwerk | Kapellenbauwerken |
| Genitiv | Kapellenbauwerkes | Kapellenbauwerke |
Ví dụ
- Auch die kleine Waldkapelle ist ein Kapellenbauwerk, das gebaut werden muss. — Nhà nguyện nhỏ trong rừng cũng là một công trình nhà nguyện cần phải xây dựng.
- „Das schützende Kapellenbauwerk wurde 1756 vom Steinmetz Anton Obermayer errichtet.“ — “Công trình nhà nguyện che chở này được thợ đá Anton Obermayer xây dựng vào năm 1756.”
- „Ein anmutiges, lichtes, sehr harmonisches und äußert gelungenes neugotisches Kapellenbauwerk steht hier unmittelbar vor dem Betrachter.“ — “Một công trình nhà nguyện tân Gothic duyên dáng, sáng sủa, rất hài hòa và vô cùng thành công hiện ra ngay trước mắt người xem.”
Nghĩa khác
- kiến trúc nhà nguyện
- xây dựng nhà nguyện
- tòa nhà nguyện
- cấu trúc nhà nguyện
- công trình thờ