Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kanzlerbonus

Nghĩa tiếng Việt: lợi thế đương nhiệm thủ tướng

Phát âm (IPA): [ˈkant͡slɐˌboːnʊs]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Kanzlerbonus

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKanzlerbonus
AkkusativKanzlerbonus
DativKanzlerbonus

Ví dụ