Kanzlerbonus
Nghĩa tiếng Việt: lợi thế đương nhiệm thủ tướng
Phát âm (IPA): [ˈkant͡slɐˌboːnʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kanzlerbonus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kanzlerbonus | |
| Akkusativ | Kanzlerbonus | |
| Dativ | Kanzlerbonus |
Ví dụ
- „Es gibt keinen Kanzlerbonus für Kurzzeitkanzler.“ — “Không có lợi thế đương nhiệm nào dành cho thủ tướng tại vị ngắn hạn.”
- „»Den Wert des Kanzlerbonus kann man nicht beziffern, weil er unschätzbar hoch ist«, analysiert Politberater Josef Kalina, der 2006 den Wahlkampf von Alfred Gusenbauer leitete.“ — “Không thể định lượng được giá trị lợi thế của thủ tướng đương nhiệm vì nó cao vô giá”, cố vấn chính trị Josef Kalina, người từng điều hành chiến dịch tranh cử năm 2006 của Alfred Gusenbauer, phân tích.
- [Deutschland 2001:] „[…] Die Wahlkampfmanager von CDU und CSU setzen mannschaftliche Geschlossenheit gegen Schröders Kanzlerbonus.“ — [Đức 2001:] “[…] Các nhà quản lý chiến dịch tranh cử của CDU và CSU lấy sự đoàn kết nội bộ để đối trọng với lợi thế đương nhiệm của Schröder.”