Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kanzleistil

Nghĩa tiếng Việt: phong cách văn phòng

Phát âm (IPA): [kant͡sˈlaɪ̯ˌʃtiːl]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Kanzleistil

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKanzleistil
AkkusativKanzleistil
DativKanzleistil
GenitivKanzleistils

Ví dụ

Nghĩa khác