Kanzelrednerton
Nghĩa tiếng Việt: giọng giảng đạo
Phát âm (IPA): [ˈkant͡sl̩ʁeːdnɐˌtoːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kanzelrednerton
Số nhiều: die (Sg.)
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kanzelrednerton | |
| Akkusativ | Kanzelrednerton | |
| Dativ | Kanzelrednerton | |
| Genitiv | Kanzelrednertons |
Ví dụ
- Diesen Kanzelrednerton lasse ich mir nicht bieten! — Tôi không chấp nhận cái giọng điệu giáo huấn bề trên đó đâu!
Nghĩa khác
- giọng diễn thuyết
- lối nói giảng giải
- giọng giảng
- lối giảng
- phong cách giảng