kantisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc triết học Kant
Phát âm (IPA): [ˈkantɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kantischer | kantische |
| Akkusativ | kantischen | kantische |
| Dativ | kantischem | kantischen |
| Genitiv | kantischen | kantischer |
Ví dụ
- Die kantische Ethik ist eine der dominierenden praktischen Philosophien. — Đạo đức học Kant là một trong những trường phái triết học thực hành chiếm ưu thế.