Kantel
Nghĩa tiếng Việt: thanh gỗ vát cạnh
Phát âm (IPA): [ˈkantl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kantel
Số nhiều: die Kanteln
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kantel | Kanteln |
| Akkusativ | Kantel | Kanteln |
| Dativ | Kantel | Kanteln |
| Genitiv | Kantel | Kanteln |
Ví dụ
- Eine Kantel wird zum Anfertigen von Rissen und Feldvergleichen benutzt. — Một thanh gỗ vuông được dùng để vẽ phác họa và so sánh thực địa.
Nghĩa khác
- Lineal von Geodäten mit maximal 15 Zentimeter Kantenlänge