kantabrisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Cantabria
Phát âm (IPA): [kanˈtaːbʁɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kantabrischer | kantabrische |
| Akkusativ | kantabrischen | kantabrische |
| Dativ | kantabrischem | kantabrischen |
| Genitiv | kantabrischen | kantabrischer |
Ví dụ
- Die kantabrische Küste ist reich an Buchten und Sandstränden. — Bờ biển Cantabria có rất nhiều vịnh nhỏ và bãi cát.