kanaanäisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Canaan
Phát âm (IPA): [kanaaˈnɛːɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kanaanäischer | kanaanäische |
| Akkusativ | kanaanäischen | kanaanäische |
| Dativ | kanaanäischem | kanaanäischen |
| Genitiv | kanaanäischen | kanaanäischer |
Ví dụ
- „Das frühe kanaanäische Alphabet hatte etwa 23 bis 25 Buchstaben und bestand nur aus Konsonanten.“ — Bảng chữ cái Canaan sơ khai có khoảng 23 đến 25 chữ cái và chỉ bao gồm các phụ âm.