Kampfwort
Nghĩa tiếng Việt: khẩu hiệu
Phát âm (IPA): [ˈkamp͡fˌvɔʁt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kampfwort
Số nhiều: die Kampfwörter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kampfwort | Kampfwörter |
| Akkusativ | Kampfwort | Kampfwörter |
| Dativ | Kampfwort | Kampfwörtern |
| Genitiv | Kampfworts | Kampfwörter |
Ví dụ
- Ladendorf (1906) nennt unter anderen „Antisemit“ und „Streik“ als Kampfeswörter“ — Ladendorf (1906) nêu, trong số những từ khác, „Antisemit“ và „Streik“ là những từ đấu tranh.
- Gegenwärtige Kampfwörter der gesellschaftlichen Auseinandersetzung sind z.B. „Prekariat“, „Schere zwischen Arm und Reich“ und viele andere. — Những từ ngữ đấu tranh hiện nay trong các tranh luận xã hội chẳng hạn như „Prekariat“, „khoảng cách giữa giàu và nghèo“ và nhiều từ khác.
- Fahnen- und Feindwörter können beide auch als Kampfwörter insofern zusammengefaßt werden, als man mit Wörtern sowohl für als auch gegen eine Sache (unter Umständen die gleiche) kämpfen kann. — Cả từ cờ hiệu và từ kẻ thù đều có thể được gộp lại thành từ đấu tranh, vì người ta có thể dùng từ ngữ để đấu tranh cả cho lẫn chống một điều gì đó (trong một số trường hợp là cùng một điều).
Nghĩa khác
- tuyên ngôn
- khẩu hiệu tranh cử
- khẩu hiệu chính trị
- từ chiến đấu
- từ tranh luận