Kampfverfahren
Nghĩa tiếng Việt: thủ tục tố tụng
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kampfverfahren
Số nhiều: die kampfverfahren
Ví dụ
- Die Armee entwickelte ein neues Kampfverfahren für diesen Einsatz. — Quân đội đã phát triển một phương thức tác chiến mới cho chiến dịch này.
Nghĩa khác
- quy trình tố tụng
- thủ tục tranh tụng
- quy trình chiến đấu
- phương pháp chiến đấu
- thủ tục chiến đấu