Kampfspur
Nghĩa tiếng Việt: dấu vết chiến đấu; dấu vết ẩu đả
Phát âm (IPA): [ˈkamp͡fˌʃpuːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kampfspur
Số nhiều: die Kampfspuren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kampfspur | Kampfspuren |
| Akkusativ | Kampfspur | Kampfspuren |
| Dativ | Kampfspur | Kampfspuren |
| Genitiv | Kampfspur | Kampfspuren |
Ví dụ
- „Er sieht Kampfspuren auf dem Waldboden, Stiefelabdrücke und frisch geschnitzte, zerbrochene Pfeile.“ — Anh thấy những dấu vết giao tranh trên nền rừng, những vết ủng và những mũi tên vỡ mới được gọt đẽo.