Kammmacher
Nghĩa tiếng Việt: thợ làm lược
Phát âm (IPA): [ˈkamˌmaxɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kammmacher
Số nhiều: die Kammmacher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kammmacher | Kammmacher |
| Akkusativ | Kammmacher | Kammmacher |
| Dativ | Kammmacher | Kammmachern |
| Genitiv | Kammmachers | Kammmacher |
Ví dụ
- Ein Kammmacher stellt Kämme aus verschiedenen Materialien her. — Thợ làm lược sản xuất lược từ nhiều chất liệu khác nhau.
Nghĩa khác
- jemand, der professionell Kämme herstellt