Kaminraum
Nghĩa tiếng Việt: phòng có lò sưởi
Phát âm (IPA): [kaˈmiːnˌʁaʊ̯m]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kaminraum
Số nhiều: die Kaminräume
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kaminraum | Kaminräume |
| Akkusativ | Kaminraum | Kaminräume |
| Dativ | Kaminräumen | |
| Genitiv | Kaminräume |
Ví dụ
- „Herrlich der große Kaminraum mit den Bücherregalen, der ausladenden Sitzgarnitur und dem mächtigen Schreibtisch, an dem Remarque arbeitete.“ — Thật tuyệt vời căn phòng lớn có lò sưởi với những giá sách, bộ bàn ghế bọc nệm rộng rãi và chiếc bàn làm việc bề thế nơi Remarque từng sáng tác.