kambrisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc kỷ Cambri
Phát âm (IPA): [ˈkambʁɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kambrischer | kambrische |
| Akkusativ | kambrischen | kambrische |
| Dativ | kambrischem | kambrischen |
| Genitiv | kambrischen | kambrischer |
Ví dụ
- Forscher entdeckten seltene Fossilien aus kambrischer Zeit im Gestein. — Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra những hóa thạch hiếm từ kỷ Cambri trong lớp đá.