Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

kambrisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc kỷ Cambri

Phát âm (IPA): [ˈkambʁɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativkambrischerkambrische
Akkusativkambrischenkambrische
Dativkambrischemkambrischen
Genitivkambrischenkambrischer

Ví dụ