Kalziumkonzentration
Nghĩa tiếng Việt: nồng độ canxi
Phát âm (IPA): [ˈkalt͡siʊmkɔnt͡sɛntʁaˌt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kalziumkonzentration
Số nhiều: die Kalziumkonzentrationen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kalziumkonzentration | Kalziumkonzentrationen |
| Akkusativ | Kalziumkonzentration | Kalziumkonzentrationen |
| Dativ | Kalziumkonzentration | Kalziumkonzentrationen |
| Genitiv | Kalziumkonzentration | Kalziumkonzentrationen |
Ví dụ
- „In den β-Zellen stimuliert jede Erhöhung der zytosolischen Kalziumkonzentration die Exozytose der Insulingranula.“ — „Ở các tế bào beta, bất kỳ sự gia tăng nồng độ canxi trong bào tương nào cũng kích thích quá trình xuất bào của các hạt insulin.“
- „Bei lockerem Training über einen längeren Zeitraum herrscht innerhalb der Muskulatur eine dauerhaft hohe Kalziumkonzentration, es kommt zu einer calmodulinabhängigen Kinase (CaMK).“ — „Khi tập luyện nhẹ nhàng trong thời gian dài, nồng độ canxi trong cơ bắp duy trì ở mức cao liên tục, dẫn đến sự kích hoạt enzym kinase phụ thuộc calmodulin (CaMK).“
- „Dennoch haben diese Zellen wichtige Aufgaben: Sie können Kalzium aus der Knochenmatrix mobilisieren und zur Regelung der Kalziumkonzentration im Organismus beitragen.“ — „Tuy nhiên, các tế bào này có những nhiệm vụ quan trọng: Chúng có thể huy động canxi từ chất căn bản của xương và góp phần điều hòa nồng độ canxi trong cơ thể.“