Kalvill
Nghĩa tiếng Việt: giống táo Calville
Phát âm (IPA): [kalˈvɪl]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kalvill
Số nhiều: die Kalvillen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kalvill | Kalvillen |
| Akkusativ | Kalvill | Kalvillen |
| Dativ | Kalvill | Kalvillen |
| Genitiv | Kalvills | Kalvillen |
Ví dụ
- Der Kalvill hat ein lockeres, würziges Fruchtfleisch. — Quả Kalvill có phần thịt quả xốp, đậm vị.
Nghĩa khác
- Gruppe von Apfelsorten, zum Beispiel Weißer Winterkalvill, Adersleber Kalvill