Kaltbluts
Nghĩa tiếng Việt: lạnh lùng
Phát âm (IPA): [ˈkaltˌbluːt͡s]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die enorme Kraft des Kaltbluts half den Bauern bei der Feldarbeit. — Sức mạnh to lớn của giống ngựa máu lạnh đã giúp những người nông dân làm việc đồng áng.
Nghĩa khác
- máu lạnh
- nhẫn tâm
- tàn nhẫn
- bình tĩnh
- vô tình