Kalmückisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Kalmyk
Phát âm (IPA): [kalˈmʏkɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Kalmückisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Kalmückisch | |
| Akkusativ | (das) Kalmückisch | |
| Dativ | (dem) Kalmückisch | |
| Genitiv | (des) Kalmückisch |
Ví dụ
- In Kuldža wurde ein mittelasiatischer Dialekt […] unterrichtet, wahrscheinlich Kasachisch, sowie Mandschurisch, Chinesisch und Kalmückisch, was auf die Ojraten in Sinkiang abzielte. — "Ở Kuldža, người ta giảng dạy một phương ngữ Trung Á […], có lẽ là tiếng Kazakhstan, cùng với tiếng Mãn Châu, tiếng Trung Quốc và tiếng Kalmyk, nhằm hướng tới người Oirat ở Tân Cương."
- Der Altaïsche Iyictu (Gottesberg) oder Alas-tau, auf Kalmückisch Kahler Berg, liegt am linken Ufer der Tschuja, und wird von den colossalen Katunja-Säulen durch den Flußs Argut getrennt. — "Ngọn Altaïsche Iyictu (Núi của Chúa) hay Alas-tau, trong tiếng Kalmyk là Núi Trọc, nằm ở bờ trái sông Tschuja, và được ngăn cách khỏi các cột đá khổng lồ Katunja bởi sông Argut."
- Unter chinesischem Einfluß gaben sie die waagrechte Schreibweise auf und schrieben senkrecht, wie auch heute noch Mongolisch, Kalmückisch und Mandschu geschrieben werden. — "Dưới ảnh hưởng của Trung Quốc, họ từ bỏ lối viết ngang và viết theo chiều dọc, như đến nay tiếng Mông Cổ, tiếng Kalmyk và tiếng Mãn Châu vẫn được viết."
Nghĩa khác
- Sprache, die vorwiegend in der Republik Kalmückien im Südwesten Russlands gesprochen wird