Kalkschulter
Nghĩa tiếng Việt: vôi hóa khớp vai
Phát âm (IPA): [ˈkalkˌʃʊltɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kalkschulter
Số nhiều: die Kalkschultern
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kalkschulter | Kalkschultern |
| Akkusativ | Kalkschulter | Kalkschultern |
| Dativ | Kalkschulter | Kalkschultern |
| Genitiv | Kalkschulter | Kalkschultern |
Ví dụ
- „Künftige Studien zur Behandlung der Kalkschulter sollten auch Physiotherapieprogramme untersuchen und eine unbehandelte Gruppe einschließen, um den natürlichen Verlauf der Krankheit besser kennenzulernen.“ — Các nghiên cứu tương lai về điều trị vôi hóa khớp vai cũng nên khảo sát các chương trình vật lý trị liệu và bao gồm một nhóm không điều trị, nhằm hiểu rõ hơn về diễn tiến tự nhiên của bệnh.