kalihaltiger
Nghĩa tiếng Việt: giàu kali
Phát âm (IPA): [ˈkaːliˌhaltɪɡɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Für diese Pflanzen ist ein kalihaltiger Dünger besonders gut geeignet. — Đối với những loại cây này, phân bón chứa kali đặc biệt thích hợp.
Nghĩa khác
- chứa kali
- có kali
- chất chứa kali
- hợp chất kali
- có độ bền cao