Kaktee
Nghĩa tiếng Việt: cây xương rồng
Phát âm (IPA): [kakˈteːə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kaktee
Số nhiều: die Kakteen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kaktee | Kakteen |
| Akkusativ | Kaktee | Kakteen |
| Dativ | Kaktee | Kakteen |
| Genitiv | Kaktee | Kakteen |
Ví dụ
- Die Königin der Nacht ist eine besonders prachtvoll blühende Kaktee. — Hoa dạ quỳnh là một loài xương rồng nở hoa tuyệt đẹp.
- Ich unterschied einen Adler auf einem Gestrüpp von Kakteen. — Tôi nhận ra một con đại bàng trên bụi cây xương rồng.
Nghĩa khác
- Kaktus