Kakostomie
Nghĩa tiếng Việt: chứng hôi miệng
Phát âm (IPA): [kakostoˈmiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kakostomie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kakostomie | |
| Akkusativ | Kakostomie | |
| Dativ | Kakostomie | |
| Genitiv | Kakostomie |
Ví dụ
- Kakostomie selbst ist nicht als Krankheitsbild einzustufen, sondern oft ein wichtiges erstes Indiz für eine Reihe möglicher Erkrankungen. — Bản thân Kakostomie không được xếp là một bệnh lý, mà thường là dấu hiệu đầu tiên quan trọng của một loạt bệnh có thể mắc phải.
Nghĩa khác
- übler Geruch aus dem Mund