Kakaopreis
Nghĩa tiếng Việt: giá ca cao
Phát âm (IPA): [kaˈkaʊ̯ˌpʁaɪ̯s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kakaopreis
Số nhiều: die Kakaopreise
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kakaopreis | Kakaopreise |
| Akkusativ | Kakaopreis | Kakaopreise |
| Dativ | Kakaopreisen | |
| Genitiv | Kakaopreises | Kakaopreise |
Ví dụ
- Kakaopreise werden meist in GBP angegeben. — Giá ca cao thường được niêm yết bằng bảng Anh (GBP).
- „In den Jahren 2008 bis 2010 […] hatten Hedgefonds auf steigende Kakaopreise gesetzt und so den Preis für Kakaobohnen um 150 Prozent nach oben getrieben.“ — „Trong các năm 2008 đến 2010 […], các quỹ đầu cơ đã đặt cược vào việc giá ca cao tăng, qua đó đẩy giá hạt ca cao tăng vọt 150 phần trăm.“
- „Der Kakaopreis hat sich in den vergangenen Jahren verdoppelt. Doch vorerst profitieren davon nicht die Bauern, sondern ein Hedgefonds.“ — „Giá ca cao đã tăng gấp đôi trong những năm qua. Nhưng trước mắt, người hưởng lợi không phải là nông dân mà là một quỹ đầu cơ.“