Kailoff
Nghĩa tiếng Việt: kẻ vụng về
Phát âm (IPA): [ˈkaːˌʔilɔf]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kailoff
Số nhiều: die Kailoffe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kailoff | Kailoffe |
| Akkusativ | Kailoff | Kailoffe |
| Dativ | Kailoff | Kailoffen |
| Genitiv | Kailoffs | Kailoffe |
Ví dụ
- Der Speckjäger, der jede ‚dufte‘ (gute) und jede ‚linke‘ (schlechte) ‚Winde‘ (Haus), jeden ‚Kaffer‘ und jeden ‚bissigen Kailoff‘ (Hund) in seinem Gäu kannte, ging natürlich seltener verschütt als der Knopftalfer, der ohne Lokalkenntnis Haus für Haus abklopfte. — Gã ăn xin lành nghề biết rõ từng 'nhà tốt' và 'nhà xấu', từng 'tay ngốc' và từng 'con chó dữ' trong vùng của mình dĩ nhiên ít khi bị trắng tay hơn kẻ ăn xin tay mơ đi gõ cửa từng nhà mà không nắm rõ địa bàn.
- […] na, endlich hört man doch da vorn einen Kailoff (Hund) bellen, nu ist’s nicht mehr weit, und guck, da und dort sieht man auch schon noch mehr Lichter aus dem Dorfe![…] — […] chà, cuối cùng thì đằng trước cũng nghe thấy tiếng chó sủa rồi, giờ thì không còn xa nữa, và nhìn xem, đằng kia đằng này đã thấy thêm nhiều ánh đèn từ ngôi làng rồi![…]
Nghĩa khác
- Hund