Kahlwild
Nghĩa tiếng Việt: hươu cái và con non
Phát âm (IPA): [ˈkaːlvɪlt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Kahlwild
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kahlwild | |
| Akkusativ | Kahlwild | |
| Dativ | Kahlwild |
Ví dụ
- Die Jagdstrecke bestand aus acht Sauen und drei Stück Kahlwild. — Chiến lợi phẩm săn bắn gồm tám con lợn nái và ba con hươu không sừng.