kahlschlagen
Nghĩa tiếng Việt: chặt phá sạch; đốn trắng
Phát âm (IPA): [ˈkaːlˌʃlaːɡn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: kahlschlagen · er/sie/es schlägt kahl · schlug kahl · haben kahlgeschlagen
Präsens (hiện tại)
| ich | schlage kahl |
| du | schlägst kahl |
| er/sie/es | schlägt kahl |
| wir | schlagen kahl |
| ihr | schlagt kahl |
| sie/Sie | schlagen kahl |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schlug kahl |
| du | schlugst kahl |
| er/sie/es | schlug kahl |
| wir | schlugen kahl |
| ihr | schlugt kahl |
| sie/Sie | schlugen kahl |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe kahlgeschlagen |
| du | hast kahlgeschlagen |
| er/sie/es | hat kahlgeschlagen |
| wir | haben kahlgeschlagen |
| ihr | habt kahlgeschlagen |
| sie/Sie | haben kahlgeschlagen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Greenpeace beklagt, es würden noch immer zu viele Flächen kahlgeschlagen. — Greenpeace than phiền rằng vẫn còn quá nhiều diện tích đất bị chặt phá trơ trụi.
- Dutzende Staudämme sind geplant, das Straßennetz wächst rasant und für Kaffee-, Kautschuk- oder Palmölplantagen wird der Dschungel kahlgeschlagen. — Hàng chục con đập được quy hoạch, mạng lưới đường bộ phát triển chóng mặt và rừng rậm bị chặt trắng để lấy đất trồng cà phê, cao su hoặc cọ dầu.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er kahlschlagt → Đúng: er schlägt kahl (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)