Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

kahlschlagen

Nghĩa tiếng Việt: chặt phá sạch; đốn trắng

Phát âm (IPA): [ˈkaːlˌʃlaːɡn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: kahlschlagen · er/sie/es schlägt kahl · schlug kahl · haben kahlgeschlagen

Präsens (hiện tại)

ichschlage kahl
duschlägst kahl
er/sie/esschlägt kahl
wirschlagen kahl
ihrschlagt kahl
sie/Sieschlagen kahl

Präteritum (quá khứ đơn)

ichschlug kahl
duschlugst kahl
er/sie/esschlug kahl
wirschlugen kahl
ihrschlugt kahl
sie/Sieschlugen kahl

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe kahlgeschlagen
duhast kahlgeschlagen
er/sie/eshat kahlgeschlagen
wirhaben kahlgeschlagen
ihrhabt kahlgeschlagen
sie/Siehaben kahlgeschlagen

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức