Kaffeetante
Nghĩa tiếng Việt: người phụ nữ nghiện cà phê; người thích buôn chuyện
Phát âm (IPA): [ˈkafeˌtantə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kaffeetante
Số nhiều: die Kaffeetanten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kaffeetante | Kaffeetanten |
| Akkusativ | Kaffeetante | Kaffeetanten |
| Dativ | Kaffeetante | Kaffeetanten |
| Genitiv | Kaffeetante | Kaffeetanten |
Ví dụ
- Ich gestehe, ich bin eine Kaffeetante, ich trinke zwei Kannen pro Tag. — Tôi thú nhận mình là một con nghiện cà phê, ngày nào tôi cũng uống hai bình.
- In dieser Kaffeerösterei kommen Kaffeetanten voll auf ihre Kosten: beste Sorten, perfekt geröstet, feinstes Aroma. — Tại xưởng rang cà phê này, các tín đồ cà phê được thỏa mãn hoàn toàn: những loại ngon nhất, rang hoàn hảo, hương thơm tinh tế nhất.
- Wir saßen eine Stunde beim grünen Tee, der mir gut geschmeckt hat, obwohl ich eigentlich eine Kaffeetante bin. — Chúng tôi ngồi uống trà xanh cả tiếng đồng hồ, tôi thấy khá ngon dù thực ra tôi là một con nghiện cà phê.