Kaffeehausverhalten
Nghĩa tiếng Việt: hành vi trong quán cà phê
Nghe phát âm Kaffeehausverhalten
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kaffeehausverhalten
Ví dụ
- In diesem Café war das Kaffeehausverhalten der Gäste vorbildlich. — Trong quán cà phê này, hành vi của khách là gương mẫu.