Käskopp
Nghĩa tiếng Việt: người Hà Lan (đùa)
Phát âm (IPA): [ˈkɛːskɔp]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Käskopp
Số nhiều: die Käsköppe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Käskopp | Käsköppe |
| Akkusativ | Käskopp | Käsköppe |
| Dativ | Käskopp | Käsköppen |
| Genitiv | Käskopps | Käsköppe |
Ví dụ
- Demm Käskopp kammer widder net zohiere, su e Zäisch verzappt dä widder. — Lại không thể nghe nổi cái gã người Hà Lan đó nữa rồi, hắn ta lại nói nhảm nhí cái gì thế không biết.
Nghĩa khác
- ein einfältiger Mann