Käsefuß
Nghĩa tiếng Việt: chân thối; chân bốc mùi
Phát âm (IPA): [ˈkɛːzəˌfuːs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Käsefuß
Số nhiều: die Käsefüße
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Käsefuß | Käsefüße |
| Akkusativ | Käsefuß | Käsefüße |
| Dativ | Käsefüßen | |
| Genitiv | Käsefußes | Käsefüße |
Ví dụ
- Mann, hast du Käsefüße, zieh schnell deine Socken wieder an! — Trời ơi, chân cậu thối quá, mau xỏ tất lại đi!
- Der Gestank von Käsefüßen kann wirklich atemberaubend sein. — Mùi hôi chân thực sự có thể làm người ta ngạt thở.
- In Turnschuhen habe ich früher immer Käsefüße bekommen. — Trước đây đi giày thể thao chân tôi lúc nào cũng bị thối.