Kännel
Nghĩa tiếng Việt: máng xối
Phát âm (IPA): [ˈkɛnl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kännel
Số nhiều: die Kännel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kännel | Kännel |
| Akkusativ | Kännel | Kännel |
| Dativ | Kännel | Känneln |
| Genitiv | Kännels | Kännel |
Ví dụ
- Der Kännel läuft schon wieder über. — Máng xối lại tràn rồi.
Nghĩa khác
- hölzerne oder metallene Wasserrinne am Dach