Kaduzität
Nghĩa tiếng Việt: sự mất quyền thừa kế
Phát âm (IPA): [kadut͡siˈtɛːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kaduzität
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kaduzität | |
| Akkusativ | Kaduzität | |
| Dativ | Kaduzität | |
| Genitiv | Kaduzität |
Ví dụ
- Die Strafe der Felonie ist Einziehung des Lehens, (Kaduzität). — Hình phạt cho tội phản nghịch của chư hầu là việc thu hồi thái ấp (tước bỏ quyền thừa kế).
Nghĩa khác
- die Hinfälligkeit, das Verfallensein, die Baufälligkeit