Kadmiumsulfit
Nghĩa tiếng Việt: sulfite cadmi
Phát âm (IPA): [ˈkatmiʊmzʊlˌfiːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Kadmiumsulfit
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kadmiumsulfit | |
| Akkusativ | Kadmiumsulfit | |
| Dativ | Kadmiumsulfit | |
| Genitiv | Kadmiumsulfits |
Ví dụ
- Da Kadmiumkarbonat, wie auf Zusatz, von Alkalikarbonaten zu Kadmiumsalzlösungen gefällt wird, normal¹ oder doch nahezu normal² ist, so war anzunehmen, daß bei der analogen Reaktion CdSO₄ + Na₂SO₃ = CdSO₃ + Na₂SO₄ das normale Kadmiumsulfit gebildet wird. — Vì cadimi cacbonat, khi được kết tủa bằng cách thêm kiềm cacbonat vào dung dịch muối cadimi, là muối trung hòa¹ hoặc gần như trung hòa², nên có thể giả định rằng trong phản ứng tương tự CdSO₄ + Na₂SO₃ = CdSO₃ + Na₂SO₄, cadimi sunfit trung hòa sẽ được tạo thành.
- Kadmiumsulfit, CdSO₃ + 3 H₂O, wird aus dem Kadmiumnitrat wie das Mangansulfit erhalten, bei Kochhitze dagegen ein wasserfreies Salz. — Cadimi sunfit, CdSO₃ + 3 H₂O, thu được từ cadimi nitrat tương tự như mangan sunfit, nhưng ở nhiệt độ sôi lại thu được muối khan.
- Das gebildete Kadmiumsulfit wurde bei saurer Reaktion mit Kaliumjodat-Kaliumjodid titriert. — Cadimi sunfit tạo thành được chuẩn độ trong phản ứng axit bằng kali iodat-kali iodua.
Nghĩa khác
- die chemische Verbindung Cadmiumsulfit